chồi tái sinh

chồi tái sinh

Sau khi bị chặt, cây đã đâm ra nhiều chồi tái sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chồi non mọc lên từ gốc hoặc rễ cây sau khi cây bị chặt, đổ, hoặc bị tổn thương: "chồi tái sinh" chỉ những mầm mới phát triển từ bộ phận còn sống của cây, giúp cây phục hồi tiếp tục sinh trưởng.
    • Biểu tượng cho sự hồi sinh, tái tạo: trong ngữ cảnh rộng hơn, "chồi tái sinh" có thể ám chỉ sự khởi đầu mới sau khó khăn, mất mát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau trận cháy rừng, những chồi tái sinh bắt đầu nhú lên từ gốc cây. (Những mầm non mọc lại từ phần gốc còn sống sau khi lửa tàn.)
    • Người nông dân cẩn thận chăm sóc các chồi tái sinh để cây ăn quả phục hồi nhanh. (Các mầm mới từ gốc cây được nuôi dưỡng để cây phát triển trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồi tái sinh" trong sinh thái học: chỉ quá trình tái sinh tự nhiên của thảm thực vật sau xáo trộn.

    • Rừng ngập mặn khả năng tạo chồi tái sinh mạnh mẽ sau bão. (Hệ sinh thái rừng ngập mặn tự phục hồi nhờ các mầm non từ gốc cây.)
  • "chồi tái sinh" trong nghĩa bóng: sự hồi sinh của một ý tưởng, phong trào, hoặc cộng đồng.

    • Phong trào văn hóa mới nổi lên như những chồi tái sinh sau thời kỳ suy thoái. (Sự phát triển trở lại của hoạt động văn hóa sau giai đoạn trì trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chồi (danh từ): mầm non của cây, nói chung.

    • Chồi non mọc lên từ cành cây. (Mầm cây nhú ra từ thân hoặc cành.)
  • Tái sinh (động từ): sinh ra lại, phục hồi sự sống.

    • Loài cây này khả năng tái sinh từ rễ. (Cây có thể mọc lại từ bộ rễ sau khi bị chặt.)
  • Chồi bất định: chồi mọcvị trí không cố định trên thân hoặc rễ, thường liên quan đến tái sinh.

    • Chồi bất định giúp cây lan rộng phục hồi nhanh. (Mầm mọc từ rễ hoặc thân già.)
Từ đồng nghĩa
  • Mầm tái sinh: mầm non mọc lại sau tổn thương.

    • Mầm tái sinh từ gốc cây rất khỏe. (Mầm non phục hồi từ gốc cây sức sống mạnh.)
  • Chồi phục hồi: chồi giúp cây hồi phục sau khi bị cắt hoặc hư hại.

    • Chồi phục hồi thường mọc nhanh hơn chồi bình thường. (Mầm mới sau tổn thương phát triển nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Chồi non vươn lên từ tro tàn: ẩn dụ cho sự hồi sinh mạnh mẽ sau thảm họa.
    • Sau chiến tranh, làng quê như chồi non vươn lên từ tro tàn. (Sự phục hồi của cộng đồng sau tàn phá.)